Bild · 9. Oktober 2026

Khảo sát (poll)

Khảo sát (poll)Bild

Khảo sát (poll) — Khảo sát (poll) là một câu hỏi kèm nhiều đáp án để người khác bình chọn, chẳng hạn trong bài đăng, story hoặc cuộc trò chuyện. → friendsti.me/lexikon/umfrage?lang=vi #friendstime #khảosát #poll #từđiểnthuậtngữ #quyềnriêngtư #mãhóa #mạngxãhội

Khảo sát (poll)

Khảo sát (poll) là một câu hỏi kèm nhiều đáp án để người khác bình chọn, chẳng hạn trong bài đăng, story hoặc cuộc trò chuyện.

Khảo sát (poll) →